nhã độ

Học thuật
Thân thiện
nhã độ

Nhã độ của cô giáo khiến học sinh cảm thấy thoải mái.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thái độ nhã nhặn, lịch sự tinh tế trong cách cư xử: "nhã độ" chỉ phong thái, cách ứng xử thanh nhã, lịch thiệp, thể hiện sự tinh tế văn hóa cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • bị khiêu khích, ông ấy vẫn giữ được nhã độ. ( bị khiêu khích, ông ấy vẫn giữ được thái độ nhã nhặn.)
    • Nhã độ của bà chủ khiến mọi khách hàng đều cảm thấy được tôn trọng. (Thái độ nhã nhặn của bà chủ khiến mọi khách hàng đều cảm thấy được tôn trọng.)
    • Một con người nhã độ thường được mọi người quý mến. (Một con người thái độ nhã nhặn thường được mọi người quý mến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giữ nhã độ": duy trì thái độ nhã nhặn, lịch sự trong hoàn cảnh khó khăn.

    • Trong cuộc tranh luận, điều quan trọng phải giữ nhã độ. (Trong cuộc tranh luận, điều quan trọng phải duy trì thái độ nhã nhặn.)
  • "ứng xử với nhã độ": cư xử một cách thanh nhã, lịch thiệp.

    • Ông ấy luôn ứng xử với nhã độ trước mọi tình huống. (Ông ấy luôn cư xử một cách nhã nhặn trước mọi tình huống.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhã nhặn (tính từ): thái độ lịch sự, nhẹ nhàng, tế nhị.

    • Anh ấy trả lời một cách rất nhã nhặn. (Anh ấy trả lời một cách rất lịch sự nhẹ nhàng.)
  • Lịch độ (danh từ): mức độ lịch sự, phong thái lịch thiệp (từ ít phổ biến hơn).

  • Phong độ (danh từ): dáng vẻ, phong thái biểu hiện ra bên ngoài, có thể bao hàm cả "nhã độ".
Từ đồng nghĩa
  • Lịch sự: cách cư xử đúng mực, phù hợp với các quy tắc xã hội.
  • Thanh nhã: trang nhã, lịch sự tinh tế.
  • Tinh tế: khéo léo, ý nhị trong cách ứng xử.
Từ trái nghĩa
  • Thô lỗ: cư xử thiếu tế nhị, lịch sự.
  • Khiếm nhã: thiếu sự nhã nhặn, lịch sự cần thiết.
  • Vô phép: không giữ phép tắc, lễ độ.
Thành ngữ liên quan
  • "Tiên hạ thủ vi cường, giữ nhã độ làm hậu": (Thành ngữ gốc Hán Việt, ý nói tuy có thể chủ động trước nhưng vẫn phải giữ thái độ nhã nhặn về sau). Hành động mạnh mẽ trước, nhưng luôn giữ thái độ nhã nhặn sau cùng.
    • Trong đàm phán, ông ta theo nguyên tắc "tiên hạ thủ vi cường, giữ nhã độ làm hậu". (Trong đàm phán, ông ta theo nguyên tắc hành động quyết đoán trước, nhưng luôn giữ thái độ nhã nhặn sau cùng.)
nhã độ

Nhã độ của cô giáo khiến học sinh cảm thấy thoải mái.

  1. Thái độ nhã nhặn.